Chủ Nhật, 10 tháng 5, 2026

GMD và tiềm năng tăng trưởng 2026-2030

 

Chiến lược phát triển Tập đoàn Gemadept (GMD) giai đoạn 2026-2030: Chuyển mình hướng tới Hệ sinh thái Hàng hải và Logistics tích hợp toàn cầu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới với tâm thế tự tin và khát vọng vươn mình, ngành hàng hải và logistics đóng vai trò là mạch máu quan trọng thúc đẩy sự phồn vinh của quốc gia. Tập đoàn Gemadept (GMD), với tư cách là doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực khai thác cảng và logistics, đã thiết lập một lộ trình chiến lược đầy tham vọng cho giai đoạn 2026-2030. Giai đoạn này không chỉ đánh dấu sự mở rộng đơn thuần về mặt quy mô hạ tầng mà còn là một cuộc cách mạng về mô hình kinh doanh, chuyển dịch từ một đơn vị khai thác cảng truyền thống sang một tập đoàn hàng hải tích hợp (integrated maritime group), lấy công nghệ số và phát triển bền vững làm trụ cột cốt lõi.

Tầm nhìn đến năm 2030 của Gemadept được đặt trong sự tương quan chặt chẽ với Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, theo Quyết định số 1579/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Sự định vị này cho phép Gemadept tận dụng tối đa lợi thế của các cụm cảng nước sâu loại đặc biệt và loại I, từ đó tối ưu hóa dòng hàng xuất nhập khẩu và trung chuyển quốc tế, góp phần đưa Việt Nam trở thành một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bối cảnh vĩ mô và sự dịch chuyển dòng chảy thương mại toàn cầu

Thế giới trong giai đoạn 2026-2030 chứng kiến những biến động phức tạp về địa chính trị và sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc thương mại quốc tế. Tuy nhiên, chính những thách thức từ sự đứt gãy chuỗi cung ứng và căng thẳng tại các khu vực như Biển Đỏ hay eo biển Hormuz lại tạo ra cơ hội cho những quốc gia có vị trí chiến lược và hạ tầng cảng biển phát triển như Việt Nam.  Xu hướng "China Plus One" và sự dịch chuyển nhà máy từ Trung Quốc sang Đông Nam Á tiếp tục là động lực chính thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam.

Đáng chú ý, dòng vốn FDI trong giai đoạn này không còn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động đơn thuần mà chuyển dịch mạnh mẽ sang các lĩnh vực công nghệ cao, vi mạch bán dẫn và năng lượng xanh. Điều này đòi hỏi hệ thống cảng biển và logistics phải đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về tốc độ giải phóng hàng hóa, khả năng lưu kho chuyên dụng và đặc biệt là các chứng chỉ về môi trường.  Gemadept đã nhận diện rõ xu hướng này và lồng ghép vào chiến lược phát triển để không chỉ là nơi trung chuyển hàng hóa mà còn là đối tác cung cấp giải pháp giá trị gia tăng cho các tập đoàn đa quốc gia.

Sự cộng hưởng từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA cũng bắt đầu đi vào giai đoạn thực thi sâu rộng nhất.  Các rào cản thuế quan được dỡ bỏ gần như hoàn toàn đối với nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam, thúc đẩy sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển tăng trưởng ổn định ở mức hai con số. Trong bối cảnh đó, Gemadept đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) về lợi nhuận ở mức 20% trong suốt giai đoạn 2026-2030, một con số đầy thách thức nhưng hoàn toàn khả thi dựa trên nền tảng hạ tầng sẵn có.

Trụ cột Cảng biển: Nâng tầm quy mô và hiệu quả khai thác nước sâu

Hoạt động khai thác cảng tiếp tục là "trái tim" trong hệ sinh thái của Gemadept, đóng góp tới 80% cơ cấu doanh thu và lợi nhuận. Chiến lược trọng tâm trong giai đoạn 2026-2030 là đẩy mạnh đầu tư vào các cảng nước sâu có khả năng tiếp nhận tàu siêu lớn (Ultra Large Container Vessels - ULCV) nhằm đón đầu xu hướng các hãng tàu lớn trên thế giới tối ưu hóa chi phí bằng cách sử dụng tàu cỡ lớn cho các tuyến viễn dương.

Siêu cảng Gemalink và vị thế trung tâm trung chuyển quốc tế

Cảng nước sâu Gemalink, dự án liên doanh giữa Gemadept và đối tác chiến lược CMA CGM từ Pháp, là biểu tượng cho năng lực khai thác cảng của tập đoàn tại khu vực phía Nam. Sau thành công rực rỡ của Giai đoạn 1 với sản lượng thông qua đạt kỷ lục 6,5 triệu TEU sau 5 năm vận hành, Gemadept đã chính thức khởi động Giai đoạn 2 vào tháng 4 năm 2026.

Dự án Gemalink Giai đoạn 2A và 2B có tổng mức đầu tư khoảng 6.000 tỷ đồng (tương đương hơn 250 triệu USD), dự kiến sẽ hoàn tất và đưa vào vận hành từ quý IV/2027.  Khi hoàn thành, phân kỳ này sẽ nâng tổng công suất của Gemalink lên hơn 3 triệu TEU mỗi năm. Tầm nhìn xa hơn đến năm 2028-2029, tập đoàn dự kiến đưa Giai đoạn 3 vào khai thác, nâng tổng công suất lên mức 4 triệu TEU, củng cố vị thế cảng nước sâu lớn nhất Việt Nam trong ít nhất nửa thập kỷ tới.

Việc mở rộng Gemalink không chỉ đơn thuần là tăng thêm chiều dài cầu bến mà còn là sự nâng cấp toàn diện về trang thiết bị. Gemadept dự kiến đầu tư thêm các cẩu STS (Ship-to-Shore) thế hệ mới nhất với sức nâng lên tới 85 tấn, cho phép xử lý đồng thời các tàu container có trọng tải lên đến 250.000 DWT.  Điều này giúp Gemalink duy trì lợi thế cạnh tranh tuyệt đối tại cụm cảng Cái Mép - Thị Vải, nơi tình trạng thiếu hụt công suất cảng nước sâu dự báo sẽ trở nên gay gắt từ sau năm 2025 khi công suất hoạt động tại đây đã đạt ngưỡng 128%.

Dự ánPhân kỳCông suất bổ sung (TEU)Thời gian vận hành dự kiếnMục tiêu chiến lược
GemalinkGiai đoạn 2A~900.000Quý IV/2027Tăng năng lực tiếp nhận tàu ULCV
GemalinkGiai đoạn 3~1.000.0002028 - 2029Trở thành trung tâm trung chuyển khu vực
Nam Đình VũGiai đoạn 3~800.000Cuối 2025 - Đầu 2026Cảng sông lớn nhất miền Bắc

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo ĐHĐCĐ và phân tích tài chính.

Cụm cảng Nam Đình Vũ: Chiếm lĩnh thị trường miền Bắc

Tại khu vực phía Bắc, Gemadept đã hoàn tất việc tái cấu trúc danh mục cảng bằng cách thoái vốn khỏi các cảng sông cũ như Nam Hải, Nam Hải Đình Vũ để tập trung nguồn lực vào cụm cảng Nam Đình Vũ.  Với diện tích lên tới 33 ha và vị trí đắc địa tại hạ lưu sông Cấm, Nam Đình Vũ Giai đoạn 3 khi đi vào hoạt động ổn định từ năm 2026 sẽ biến nơi đây thành cụm cảng quy mô nhất khu vực Hải Phòng với tổng công suất 2 triệu TEU/năm.

Lợi thế của Nam Đình Vũ so với các cảng khác tại Hải Phòng chính là khả năng tiếp nhận tàu lên đến 55.000 DWT sau khi hoàn tất nạo vét luồng Hà Nam xuống độ sâu -9,5m.  Việc sở hữu một hệ sinh thái logistics đồng bộ xung quanh cảng, bao gồm kho bãi, ICD và mạng lưới sà lan kết nối, giúp Nam Đình Vũ thu hút được các tuyến tàu nội Á (Intra-Asia) vốn đang tăng trưởng mạnh mẽ nhờ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng linh kiện điện tử.

Trụ cột Maritime và Logistics: Chiến lược tích hợp dọc và sự trỗi dậy của mảng Shipping

Một điểm chuyển hướng quan trọng trong chiến lược 2026-2030 là tham vọng trở thành một tập đoàn hàng hải tích hợp thay vì chỉ là đơn vị cho thuê cầu bến. Gemadept xác định vận tải thủy và vận tải biển là mắt xích còn thiếu để hoàn thiện hệ sinh thái "Container-centric", giúp kiểm soát tốt hơn luồng hàng và tối ưu hóa chi phí cho khách hàng.

Tối ưu hóa quan hệ đối tác với CJ Logistics

Tháng 3 năm 2026, Gemadept và CJ Logistics đã ký kết thỏa thuận tối ưu hóa quan hệ đối tác chiến lược sau hơn 8 năm đồng hành. Theo cấu trúc mới, Gemadept sẽ trực tiếp đầu tư và quản lý 100% hoạt động vận tải biển (Shipping), đồng thời nâng tỷ lệ sở hữu tại Mekong Logistics lên 49%. Ngược lại, CJ Logistics sẽ tập trung nguồn lực vào mảng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) vốn là thế mạnh toàn cầu của họ.

Sự phân định rõ ràng này giúp Gemadept tập trung vào việc phát triển đội tàu và mạng lưới cảng, trong khi vẫn tận dụng được tệp khách hàng và công nghệ phân phối của CJ. Việc tăng cường sự hiện diện tại Mekong Logistics, đặc biệt là hệ thống kho lạnh quy mô lớn tại Đồng bằng sông Cửu Long, cho thấy tầm nhìn của Gemadept trong việc khai thác chuỗi cung ứng lạnh cho các mặt hàng nông, thủy sản - lĩnh vực được dự báo sẽ là động lực xuất khẩu chính của Việt Nam trong thập kỷ tới.

Đầu tư đội tàu và năng lực vận tải thủy nội địa

Để hiện thực hóa mô hình "Maritime-centric", Gemadept đã thông qua kế hoạch đầu tư mạnh mẽ vào đội tàu trong giai đoạn 2026-2027. Dự kiến, tập đoàn sẽ mua thêm 02 tàu container công suất 1.800 TEU mỗi tàu để tăng cường năng lực tuyến vận tải Bắc - Nam và các tuyến ngắn trong khu vực Đông Nam Á. Song song với đó là việc mua sắm hệ thống sà lan chuyên dụng (07 chiếc loại 248 TEU và 04 chiếc loại 298 TEU) để phát triển mạng lưới vận tải thủy từ các ICD tại Bình Dương, Đồng Nai về cảng nước sâu Gemalink.

Mục tiêu của mảng vận tải thủy và vận tải biển kết hợp là đóng góp ít nhất 1.000 tỷ đồng vào tổng doanh thu của tập đoàn vào năm 2030. Việc đẩy mạnh vận tải thủy không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp giảm tải cho hạ tầng đường bộ, từ đó giảm chi phí logistics quốc gia và đáp ứng các tiêu chuẩn về vận tải xanh.

Loại phương tiệnSố lượng dự kiến muaCông suất/Sức tảiMục đích sử dụng
Tàu Container02 chiếc~1.800 TEU/tàuTuyến Bắc-Nam, Intra-Asia
Sà lan chuyên dụng11 chiếc248 - 298 TEUKết nối ICD - Cảng nước sâu
Cẩu STS02 chiếc85 tấnNâng cấp năng lực tại Gemalink

Nguồn: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026.

Đột phá công nghệ: Hệ sinh thái SmartPort và ứng dụng AI trong vận hành

Trong giai đoạn 2026-2030, Gemadept không chỉ đầu tư vào "phần cứng" là cầu bến và máy móc, mà còn tập trung mạnh mẽ vào "phần mềm" thông qua chiến lược chuyển đổi số toàn diện. Hệ sinh thái SmartPort đã được triển khai thành công tại các cảng của Gemadept không chỉ là một cổng thông tin điện tử mà là một nền tảng tích hợp AI, Big Data và tự động hóa.

Tự động hóa và Cổng thông minh (Auto Gate)

Hệ thống Auto Gate là một bước đột phá trong việc giảm thời gian chờ đợi của phương tiện tại cổng cảng. Bằng cách sử dụng công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) và trí tuệ nhân tạo để đọc biển số xe, số container và tình trạng vỏ container một cách tự động, thời gian check-in tại cảng đã giảm từ vài phút xuống còn vài giây. Trong lộ trình đến năm 2030, Gemadept dự kiến nâng cấp hệ thống này lên mức độ tự động hóa hoàn toàn, kết nối trực tiếp với dữ liệu của cơ quan hải quan để thông quan nhanh chóng (Green Lane).

Giải pháp River Gate và kết nối chuỗi cung ứng

Gemadept là đơn vị tiên phong áp dụng mô hình River Gate, cho phép khách hàng thực hiện các thủ tục nhận/trả container ngay tại các bến sà lan hoặc ICD vệ tinh thay vì phải di chuyển đến cảng chính. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận chuyển đường bộ và giảm áp lực giao thông đô thị. Hệ thống E-Port (cảng điện tử) cho phép các hãng tàu và chủ hàng thực hiện 100% các thủ tục từ thanh toán, đăng ký lệnh đến theo dõi vị trí container theo thời gian thực trên nền tảng di động.

Sự đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tăng năng suất lao động (dự kiến tăng 20-30% tại các cảng nước sâu) mà còn giúp Gemadept thu thập dữ liệu khổng lồ về dòng chảy hàng hóa. Những dữ liệu này, khi được phân tích bởi các thuật toán AI, sẽ giúp tập đoàn dự báo chính xác nhu cầu thị trường, tối ưu hóa kế hoạch xếp dỡ và đề xuất các giải pháp logistics thông minh cho khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh "mềm" mà các đối thủ mới khó có thể sao chép.

Chiến lược "Cảng xanh" và Cam kết ESG đến năm 2030

Trong bối cảnh Liên minh Châu Âu (EU) bắt đầu áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thắt chặt các quy định về phát thải (FuelEU Maritime), việc phát triển "Cảng xanh" không còn là một lựa chọn mà là "lệnh bài" để Gemadept duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Lộ trình khử carbon và năng lượng sạch

Gemadept đã thiết lập một lộ trình chi tiết để hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050, với các cột mốc quan trọng vào năm 2030. Tập đoàn đã thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo tiêu chuẩn ISO 14064-1 trên toàn bộ hệ thống cảng để xác định các nguồn phát thải chính.

Chiến lược "Green Forward" tập trung vào các hành động cụ thể:

  1. Điện khí hóa thiết bị cảng: Dần thay thế các đầu kéo và cẩu bãi chạy dầu bằng thiết bị chạy điện hoặc năng lượng sạch (Hydrogen/Ammonia trong tương lai).

  2. Hệ thống điện bờ (Shore Power): Đầu tư hạ tầng để cung cấp điện từ lưới cho tàu khi đang neo đậu tại cầu bến, giúp tàu không phải chạy máy phát điện phụ, từ đó giảm thiểu khí thải $CO_2$, $SO_x$$NO_x$ tại khu vực cảng.

  3. Tối ưu hóa hành trình: Sử dụng AI để giảm quãng đường di chuyển của các phương tiện trong cảng, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải.

Trách nhiệm xã hội và Quản trị bền vững

Bên cạnh yếu tố môi trường, Gemadept chú trọng đến việc xây dựng một môi trường làm việc an toàn, bình đẳng và đồng hành cùng cộng đồng. Các chương trình trồng rừng ngập mặn nhằm bù đắp lượng carbon (carbon offset) và các sáng kiến hỗ trợ giáo dục tại các địa phương có cảng hoạt động đã giúp Gemadept nâng cao điểm số ESG một cách đáng kể. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quản trị minh bạch và bền vững giúp tập đoàn dễ dàng tiếp cận các nguồn tín dụng xanh từ các định chế tài chính quốc tế như IFC hay ADB để phục vụ cho các dự án mở rộng quy mô lớn.

Phân tích Tài chính và Kế hoạch phân bổ vốn giai đoạn 2026-2030

Với nền tảng tài chính lành mạnh và dòng tiền ổn định từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, Gemadept bước vào giai đoạn 2026-2030 với một kế hoạch quản trị vốn bài bản nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa đầu tư phát triển và lợi ích của cổ đông.

Dự báo tăng trưởng lợi nhuận và doanh thu

Năm 2026 được dự báo là năm bản lề với mục tiêu doanh thu từ 6.500 đến 6.800 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế kỷ lục từ 2.800 đến 3.000 tỷ đồng. Đây là mức tăng trưởng ấn tượng so với mức thực hiện của năm 2025, phản ánh đóng góp từ công suất mới của Nam Đình Vũ Giai đoạn 3 và sự cải thiện mặt bằng giá dịch vụ cảng biển.

Các tổ chức tài chính lớn như SSI, HSC và Vietcap đều duy trì quan điểm tích cực đối với mã cổ phiếu GMD trong dài hạn. Giá mục tiêu cho năm 2026 được dự báo dao động từ 75.000 đến 95.000 đồng/cổ phiếu, tương đương với mức P/E dự phóng khoảng 16,4 lần - một vùng định giá hấp dẫn đối với doanh nghiệp có vị thế đầu ngành và tốc độ tăng trưởng ổn định.

Chỉ tiêu tài chínhDự báo 2026 (2026E)Dự báo 2027 (2027E)Dự báo 2028 (2028E)
Doanh thu thuần (tỷ VNĐ)6.936~7.600~8.400
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ)2.018~2.320~2.800
EPS (VNĐ/cp)4.448~5.100~6.200
ROE (%)12,89%~14%~16%

Nguồn: Dự phóng từ báo cáo phân tích SHS và HSC.

Kế hoạch tăng vốn và Chính sách cổ tức

Để đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án "siêu cảng" và mở rộng đội tàu, Gemadept đã thông qua phương án tăng vốn điều lệ lên mức gần 6.500 tỷ đồng thông qua việc phát hành cổ phiếu thưởng với tỷ lệ 2:1 từ nguồn thặng dư vốn cổ phần vào năm 2026. Việc tăng vốn này giúp cải thiện năng lực tài chính, giảm bớt áp lực nợ vay và tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu trên thị trường.

Mặc dù đang trong giai đoạn đầu tư cao điểm, Gemadept vẫn duy trì cam kết chi trả cổ tức bằng tiền mặt cho cổ đông ở mức 20-22% hàng năm. Điều này minh chứng cho sức khỏe tài chính vững mạnh và dòng tiền dồi dào của tập đoàn, ngay cả khi đang triển khai các dự án hàng nghìn tỷ đồng.

Tái cơ cấu danh mục và Chiến lược thoái vốn các mảng ngoài ngành

Một trong những động lực quan trọng giúp Gemadept có nguồn lực tài chính dồi dào chính là chiến lược thoái vốn quyết liệt khỏi các lĩnh vực không thuộc cốt lõi (non-core). Giai đoạn 2026-2030 sẽ chứng kiến việc hoàn tất các thương vụ thoái vốn cuối cùng để tập đoàn trở thành một pháp nhân hàng hải "tinh gọn và tập trung".

  • Thoái vốn mảng Cao su: Gemadept đã thành lập ban dự án riêng để thực hiện việc chuyển nhượng dự án cao su 30.000 ha tại Campuchia. Trong bối cảnh giá mủ cao su đang phục hồi và các thủ tục pháp lý đã hoàn thiện, thương vụ này dự kiến sẽ mang lại nguồn thu đột biến vào năm 2025-2026.

  • Thoái vốn một phần tại Gemalink: Tập đoàn đang tích cực đàm phán để thoái 24% vốn tại Gemalink cho các đối tác chiến lược là các hãng tàu hàng đầu thế giới. Mục tiêu của việc thoái vốn không chỉ là thu hồi vốn đầu tư ban đầu mà quan trọng hơn là để "trói chân" các hãng tàu, đảm bảo sản lượng hàng hóa ổn định cho cảng thông qua các hợp đồng cam kết sản lượng dài hạn.

  • Bất động sản và các dự án khác: Các dự án như cao ốc văn phòng hay các khoản đầu tư tài chính nhỏ lẻ khác cũng nằm trong lộ trình xem xét thoái vốn hoặc hợp tác khai thác để tối ưu hóa nguồn lực cho mảng cảng biển và shipping.

Vị thế cạnh tranh và Những rủi ro tiềm ẩn

Mặc dù nắm giữ những lợi thế vượt trội, Gemadept vẫn phải đối mặt với một môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh gay gắt.

Áp lực từ các "Siêu cảng" mới

Sự xuất hiện của các dự án cảng quy mô khổng lồ như Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ (với sự tham gia của hãng tàu MSC) hay dự án Cái Mép Hạ Hạ lưu tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể đối với cụm cảng Cái Mép - Thị Vải nói chung và Gemalink nói riêng. Tuy nhiên, xét về mặt kỹ thuật, việc phát triển các siêu cảng này cần thời gian chuẩn bị rất dài (ít nhất là đến sau năm 2030 mới có thể vận hành giai đoạn 1). Trong thời gian đó, Gemalink với vị thế "người đi đầu" và hạ tầng đã đi vào ổn định sẽ có ưu thế tuyệt đối trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Rủi ro địa chính trị và Biến động chi phí

Ngành hàng hải cực kỳ nhạy cảm với các biến động địa chính trị. Căng thẳng tại các tuyến hàng hải quan trọng có thể làm tăng chi phí bảo hiểm, giá nhiên liệu và thay đổi lịch trình tàu. Bên cạnh đó, áp lực lạm phát và lãi suất cao tại các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam như Mỹ và EU có thể làm suy giảm nhu cầu tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng đến sản lượng container thông qua hệ thống cảng của Gemadept.

Để giảm thiểu rủi ro này, Gemadept tập trung vào việc đa dạng hóa tệp khách hàng, không quá phụ thuộc vào một liên minh hãng tàu hay một thị trường duy nhất. Đồng thời, việc phát triển mạnh mảng vận tải thủy nội địa giúp tập đoàn có sự linh hoạt trong việc điều phối luồng hàng giữa các miền khi có biến động cục bộ.

Tầm nhìn 2030: Hiện thực hóa vị thế Tập đoàn Hàng hải tích hợp hàng đầu khu vực

Lộ trình 2026-2030 của Gemadept là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy chiến lược dài hạn và khả năng thực thi quyết liệt. Với việc nâng công suất lên mức 10 triệu TEU, sở hữu đội tàu riêng hiện đại và hệ thống SmartPort hàng đầu, Gemadept không chỉ xây dựng lợi thế cho riêng mình mà còn góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Sự chuyển dịch sang mô hình "Maritime-centric" là bước đi tất yếu để Gemadept thoát khỏi bẫy cạnh tranh về giá dịch vụ tại cảng, tiến tới cung cấp các gói giải pháp logistics trọn gói (door-to-door) có biên lợi nhuận cao hơn. Việc kiên trì với chiến lược "Cảng xanh" sẽ giúp tập đoàn không chỉ vượt qua các rào cản kỹ thuật của thị trường quốc tế mà còn xây dựng được hình ảnh một doanh nghiệp trách nhiệm, thu hút các nhà đầu tư tổ chức dài hạn.

Kết thúc giai đoạn này, Gemadept kỳ vọng sẽ trở thành một trong bốn trụ cột lớn nhất của ngành hàng hải Việt Nam, đóng vai trò là cửa ngõ giao thương chính giữa Việt Nam và thế giới. Sự thành công của Gemadept trong việc chinh phục các mục tiêu 2026-2030 sẽ là minh chứng cho tinh thần dám nghĩ, dám làm và khả năng thích ứng tuyệt vời của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa đầy biến động. Với sự đồng lòng của ban lãnh đạo và cộng đồng cổ đông, hành trình "Kiến tạo tương lai xanh" của Tập đoàn Gemadept chắc chắn sẽ gặt hái được những thành tựu rực rỡ, góp phần đưa Việt Nam tiến xa hơn trên con đường phát triển kinh tế biển bền vững.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét